Thống kê xổ số miền Bắc 90 ngày (XSMB)
Trang tổng hợp lô tô xổ số miền Bắc trong 90 ngày gần nhất (90 kỳ, mỗi ngày một kỳ), tính tới ngày 14/09/2026. 90 ngày (khoảng một quý) cho bức tranh ổn định hơn, ít bị nhiễu bởi vài kỳ bất thường. Trong giai đoạn này, lô 34 về nhiều nhất (36 lần), còn lô 80 đang khan nhất (chưa về 13 kỳ).
Giải Đặc Biệt theo ngày (90 ngày gần nhất)
Lịch 2 số cuối giải Đặc Biệt miền Bắc 90 ngày gần nhất, xếp theo tuần (Thứ 2 → Chủ Nhật). Bấm vào 2 số cuối để xem thống kê “đề về số đó hôm sau ra gì”.
| Tuần | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09 – 20/09 |
14/09
74522
|
15/09
Diễn ra: 18:15
|
16/09
–
|
17/09
–
|
18/09
–
|
19/09
–
|
20/09
–
|
| 07/09 – 13/09 |
07/09
34990
|
08/09
39687
|
09/09
94504
|
10/09
30981
|
11/09
29352
|
12/09
58851
|
13/09
83799
|
| 31/08 – 06/09 |
31/08
35644
|
01/09
05521
|
02/09
44542
|
03/09
39511
|
04/09
50066
|
05/09
24037
|
06/09
61435
|
| 24/08 – 30/08 |
24/08
36917
|
25/08
85080
|
26/08
85361
|
27/08
82645
|
28/08
06168
|
29/08
90737
|
30/08
83772
|
| 17/08 – 23/08 |
17/08
01939
|
18/08
29183
|
19/08
13643
|
20/08
07523
|
21/08
94533
|
22/08
60213
|
23/08
37938
|
| 10/08 – 16/08 |
10/08
92957
|
11/08
92191
|
12/08
82326
|
13/08
79344
|
14/08
80018
|
15/08
80278
|
16/08
14696
|
| 03/08 – 09/08 |
03/08
79247
|
04/08
51125
|
05/08
59760
|
06/08
26167
|
07/08
16479
|
08/08
04922
|
09/08
12221
|
| 27/07 – 02/08 |
27/07
54796
|
28/07
65000
|
29/07
39983
|
30/07
50834
|
31/07
41710
|
01/08
44823
|
02/08
11909
|
| 20/07 – 26/07 |
20/07
39128
|
21/07
73070
|
22/07
92154
|
23/07
78754
|
24/07
94738
|
25/07
89228
|
26/07
42916
|
| 13/07 – 19/07 |
13/07
74299
|
14/07
59147
|
15/07
36119
|
16/07
96763
|
17/07
45739
|
18/07
26890
|
19/07
46438
|
| 06/07 – 12/07 |
06/07
43497
|
07/07
92579
|
08/07
95089
|
09/07
69185
|
10/07
72767
|
11/07
09401
|
12/07
10494
|
| 29/06 – 05/07 |
29/06
37642
|
30/06
60468
|
01/07
31854
|
02/07
51139
|
03/07
18165
|
04/07
14887
|
05/07
66771
|
| 22/06 – 28/06 |
22/06
62136
|
23/06
50437
|
24/06
52751
|
25/06
01816
|
26/06
54804
|
27/06
09253
|
28/06
12452
|
| 15/06 – 21/06 | – | – |
17/06
71203
|
18/06
15032
|
19/06
63155
|
20/06
54860
|
21/06
28083
|
Mỗi ô là một ngày: số nhỏ phía trên là ngày dương lịch, số lớn là giải Đặc Biệt (tô đỏ 2 số cuối). Ô có vòng quay kèm giờ “Diễn ra” là kỳ hôm nay chưa quay (miền Bắc quay khoảng 18h15); các ngày sau đó để trống vì chưa tới. Lưới 7 cột áp dụng cho miền Bắc (mỗi ngày một kỳ).
Tần suất lô 00–99 trong 90 ngày
| Đầu \ Đuôi | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 24 | 19 | 22 | 25 | 25 | 25 | 30 | 19 | 23 | 21 |
| 1 | 23 | 28 | 20 | 31 | 17 | 23 | 15 | 33 | 27 | 27 |
| 2 | 27 | 24 | 23 | 19 | 25 | 16 | 27 | 28 | 16 | 22 |
| 3 | 18 | 24 | 34 | 32 | 36 | 26 | 25 | 26 | 25 | 22 |
| 4 | 30 | 19 | 25 | 23 | 20 | 18 | 25 | 28 | 24 | 25 |
| 5 | 31 | 26 | 32 | 25 | 31 | 21 | 19 | 20 | 14 | 17 |
| 6 | 29 | 29 | 31 | 27 | 31 | 23 | 18 | 24 | 26 | 23 |
| 7 | 27 | 18 | 20 | 22 | 16 | 23 | 20 | 28 | 15 | 19 |
| 8 | 26 | 31 | 19 | 34 | 26 | 18 | 23 | 27 | 27 | 26 |
| 9 | 30 | 22 | 26 | 26 | 28 | 33 | 23 | 24 | 18 | 29 |
Mỗi ô là một bộ số 00–99 (hàng = đầu, cột = đuôi); ô càng đậm càng về nhiều trong 90 ngày. Tổng tất cả ô bằng tổng lượt lô (2.430).
Lô về nhiều nhất (90 ngày)
| Bộ số | Số lần về | Lần gần nhất |
|---|---|---|
| 34 | 36 | 10/09/2026 |
| 32 | 34 | 13/09/2026 |
| 83 | 34 | 11/09/2026 |
| 17 | 33 | 14/09/2026 |
| 95 | 33 | 10/09/2026 |
| 33 | 32 | 11/09/2026 |
| 52 | 32 | 12/09/2026 |
| 13 | 31 | 14/09/2026 |
| 50 | 31 | 08/09/2026 |
| 54 | 31 | 11/09/2026 |
Lô khan nhất / gan trong 90 ngày
| Bộ số | Số kỳ chưa về | Số lần về |
|---|---|---|
| 80 | 13 | 26 |
| 61 | 12 | 29 |
| 25 | 10 | 16 |
| 59 | 9 | 17 |
| 67 | 9 | 24 |
| 69 | 9 | 23 |
| 91 | 9 | 22 |
| 45 | 8 | 18 |
| 58 | 8 | 14 |
| 68 | 8 | 26 |
Tần suất Đầu (0–9)
| Đầu | Số lượt | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 233 | 9.6% |
| 1 | 244 | 10% |
| 2 | 227 | 9.3% |
| 3 nóng | 268 | 11% |
| 4 | 237 | 9.8% |
| 5 | 236 | 9.7% |
| 6 | 261 | 10.7% |
| 7 ít | 208 | 8.6% |
| 8 | 257 | 10.6% |
| 9 | 259 | 10.7% |
Tần suất Đuôi (0–9)
| Đuôi | Số lượt | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| 0 nóng | 265 | 10.9% |
| 1 | 240 | 9.9% |
| 2 | 252 | 10.4% |
| 3 | 264 | 10.9% |
| 4 | 255 | 10.5% |
| 5 | 226 | 9.3% |
| 6 | 225 | 9.3% |
| 7 | 257 | 10.6% |
| 8 ít | 215 | 8.8% |
| 9 | 231 | 9.5% |
Thống kê nhanh (90 ngày)
- Lô 34 về nhiều nhất với 36 lần trong 90 ngày.
- Lô 80 đang khan nhất, đã 13 kỳ chưa về.
- Theo nhóm: đầu 3 (268 lượt); đuôi 0 (265 lượt).
- Mốc 90 ngày cho cái nhìn ổn định, ít nhiễu; nên đối chiếu thêm các mốc khác ở trên.
Các thống kê được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.
Cách đọc trang thống kê 90 ngày
Trang gộp toàn bộ kết quả lô tô (hai số cuối của mọi giải) trong 90 kỳ quay gần nhất. Bảng tần suất 00–99 cho thấy bộ số nào về dày qua độ đậm của ô; hai bảng nóng – khan liệt kê nhanh top mỗi đầu; phần đầu/đuôi gộp theo từng chữ số.
Cùng một dữ liệu nhưng nhìn ở các khoảng khác nhau sẽ cho cảm nhận khác: khoảng ngắn nhạy với thay đổi gần đây, khoảng dài mượt và ổn định hơn. Dùng dãy mốc 30 – 60 – 90 – 100 ngày ở trên để so sánh.
Đây là công cụ tra cứu và quan sát quy luật quá khứ; kết quả xổ số là ngẫu nhiên nên không thông tin nào ở đây bảo đảm cho kỳ quay sắp tới.